Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum II
  • S16 Gold I
  • S15 Diamond III
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV43 LP
23W 19LTỉ lệ top 4 55%
Tổng số trận đã chơi42 Trận
Vị trí TB4.29 th / 8
  • #1 6
  • #2 8
  • #3 6
  • #4 3
  • #5 3
  • #6 5
  • #7 5
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
23#3.96
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
18#3.5
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
15#4.93
Thích Ứng
Thích ỨngClass
15#3.8
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
15#3.8
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Vi
18#3.5
Sentinel
16#4.31
Amumu
16#4.44
Kog'Maw
15#3.8
Nidalee
15#3.8